projective geometry

projective geometry

A student draws a diagram of a triangle projected onto a plane in projective geometry class.

Định nghĩa

Danh từ: projective geometry một nhánh của hình học nghiên cứu các tính chất của các hình không thay đổi dưới phép chiếu. Nói cách khác, tập trung vào những đặc điểm của các đối tượng hình học (như điểm, đường thẳng, mặt phẳng) vẫn giữ nguyên khi chúng được chiếu từ một không gian này sang không gian khác, dụ như khi một hình ảnh được chiếu lên màn hình hoặc khi nhìn một vật thể từ các góc độ khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Hình học xạ ảnh được sử dụng trong đồ họa máy tính để tạo ra hình ảnh 3D chân thực.)
  • (Trong hình học xạ ảnh, các đường thẳng song song có thể gặp nhau tại một điểmvô cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "projective transformation": phép biến đổi xạ ảnh, một phép biến đổi bảo toàn các tính chất của hình học xạ ảnh.

    • A projective transformation maps lines to lines and preserves collinearity. (Một phép biến đổi xạ ảnh ánh xạ các đường thẳng thành đường thẳng bảo toàn tính thẳng hàng.)
  • "projective plane": mặt phẳng xạ ảnh, một không gian hình học mở rộng bao gồm các điểmvô cực.

    • The projective plane is a fundamental concept in projective geometry. (Mặt phẳng xạ ảnh một khái niệm cơ bản trong hình học xạ ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Projective (tính từ): thuộc về phép chiếu hoặc hình học xạ ảnh.
    • The artist used projective techniques to draw the building. (Họa sĩ đã sử dụng các kỹ thuật xạ ảnh để vẽ tòa nhà.)
  • Projection (danh từ): sự chiếu, phép chiếu.
    • The projection of the shape onto the screen created a clear image. (Phép chiếu hình dạng lên màn hình đã tạo ra một hình ảnh rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Geometry of projection: hình học của phép chiếu (một cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
  • Descriptive geometry: hình học họa hình (một nhánh liên quan, nhưng tập trung vào việc biểu diễn các vật thể 3D trên mặt phẳng 2D).
Các cụm từ liên quan
  • Invariant under projection: bất biến dưới phép chiếu.
    • Collinearity is invariant under projection in projective geometry. (Tính thẳng hàng bất biến dưới phép chiếu trong hình học xạ ảnh.)
  • Point at infinity: điểmvô cực.
    • Parallel lines in Euclidean geometry intersect at a point at infinity in projective geometry. (Các đường thẳng song song trong hình học Euclid giao nhau tại một điểmvô cực trong hình học xạ ảnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "projective geometry" trong tiếng Việt.